Elephas maximus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Voi châu Á: Tên khoa học của một loài voi nguồn gốc từ châu Á, phân biệt với voi châu Phi. Loài này đặc điểm tai nhỏ hơn, trán phẳng, chỉ con đực thường ngà dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Elephas maximus is an endangered species. (Voi châu Á một loài nguy tuyệt chủng.)
    • Conservation efforts are crucial for protecting the habitat of Elephas maximus. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của voi châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học "Elephas maximus" luôn được viết in nghiêng chữ cái đầu của phần chỉ chi ("Elephas") được viết hoa.
    • The study focused on the social structure of Elephas maximus. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xã hội của voi châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Asian elephant (n): Voi châu Á. Đây tên thông thường trong tiếng Anh cho "Elephas maximus".
    • The Asian elephant is smaller than its African cousin. (Voi châu Á nhỏ hơn người anh em họ châu Phi của .)
  • Elephantidae (n): Họ Voi. "Elephas maximus" thuộc về họ này.
  • Loxodonta africana (n): Tên khoa học của Voi đồng cỏ châu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Asian elephant: Voi châu Á (tên gọi phổ thông).
Noun
  1. (động vật học) voi châu Á

Từ đồng nghĩa